Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 306 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 9,9 g 50%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 550 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23 µg 3%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 5,5 µg 229%

Khoáng chất

  • Canxi 68 mg 5%
  • Sắt 0,89 mg 5%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,98 mg 9%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 1,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3069,9 g25 g19 g
50 g50 g1534,9 g12 g9,3 g
150 g150 g45915 g37 g28 g
200 g200 g61220 g49 g37 g
250 g250 g76525 g62 g46 g

Câu hỏi về Sausage roll, with cheese, baked

100 g Sausage roll, with cheese, baked có bao nhiêu calo?

100 g Sausage roll, with cheese, baked có 306 kcal, gồm 9,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Sausage roll, with cheese, baked có bao nhiêu calo?

50 g Sausage roll, with cheese, baked có 153 kcal, gồm 4,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

150 g Sausage roll, with cheese, baked có bao nhiêu calo?

150 g Sausage roll, with cheese, baked có 459 kcal, gồm 15 g đạm, 37 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Sausage roll, with cheese, baked có bao nhiêu calo?

200 g Sausage roll, with cheese, baked có 612 kcal, gồm 20 g đạm, 49 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Sausage roll, with cheese, baked có bao nhiêu calo?

250 g Sausage roll, with cheese, baked có 765 kcal, gồm 25 g đạm, 62 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ