Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 155 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 559 mg 24%
  • Cholesterol 14,1 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 4,3 mg 5%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,84 mg 6%
  • Vitamin K 5,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 18,5 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 19,4 mg 5%
  • Phốt pho 69,2 mg 6%
  • Kali 273 mg 6%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 21,1 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1554,8 g11 g10 g
50 g50 g782,4 g5,5 g5 g
150 g150 g2337,2 g17 g15 g
200 g200 g3109,5 g22 g20 g
250 g250 g38812 g28 g25 g

Câu hỏi về Sausage hash, ring bologna, potato, without egg

100 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có bao nhiêu calo?

100 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có 155 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có bao nhiêu calo?

50 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có 78 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có bao nhiêu calo?

150 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có 233 kcal, gồm 7,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có bao nhiêu calo?

200 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có 310 kcal, gồm 9,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có bao nhiêu calo?

250 g Sausage hash, ring bologna, potato, without egg có 388 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ