Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 507 mg 22%
  • Cholesterol 29,7 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22,6 µg 3%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0,47 µg 2%
  • Vitamin E 0,91 mg 6%
  • Vitamin K 33,6 µg 28%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 14,9 µg 4%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 16,4 mg 1%
  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 92,4 mg 7%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 6,7 µg 12%
  • Iốt 34,2 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12812 g8,2 g5,2 g
50 g50 g645,7 g4,1 g2,6 g
150 g150 g19217 g12 g7,8 g
200 g200 g25623 g17 g10 g
250 g250 g32029 g21 g13 g

Câu hỏi về Chicken hash, potato, without egg

100 g Chicken hash, potato, without egg có bao nhiêu calo?

100 g Chicken hash, potato, without egg có 128 kcal, gồm 12 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Chicken hash, potato, without egg có bao nhiêu calo?

50 g Chicken hash, potato, without egg có 64 kcal, gồm 5,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Chicken hash, potato, without egg có bao nhiêu calo?

150 g Chicken hash, potato, without egg có 192 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Chicken hash, potato, without egg có bao nhiêu calo?

200 g Chicken hash, potato, without egg có 256 kcal, gồm 23 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Chicken hash, potato, without egg có bao nhiêu calo?

250 g Chicken hash, potato, without egg có 320 kcal, gồm 29 g đạm, 21 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28980 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ