Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 582 mg 25%
  • Cholesterol 18,4 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,7 µg 2%
  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin D 0,31 µg 2%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 10 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 11,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 18,4 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 19,4 mg 5%
  • Phốt pho 71,6 mg 6%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 22,2 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1395,6 g10 g7,7 g
50 g50 g702,8 g5,2 g3,8 g
150 g150 g2098,4 g16 g12 g
200 g200 g27811 g21 g15 g
250 g250 g34814 g26 g19 g

Câu hỏi về Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg

100 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có bao nhiêu calo?

100 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có 139 kcal, gồm 5,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có bao nhiêu calo?

50 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có 70 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có bao nhiêu calo?

150 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có 209 kcal, gồm 8,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có bao nhiêu calo?

200 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có 278 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có bao nhiêu calo?

250 g Sausage hash, light frankfurters, potato, without egg có 348 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ