Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sandwich cookie, ballerina
Calo và thông tin dinh dưỡng
452
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb64 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 452 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 36 g —
- Natri 300 mg 13%
- Cholesterol 28,9 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 114 µg 13%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5,8 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 9,8 mg 2%
- Phốt pho 44,9 mg 4%
- Kali 65,7 mg 1%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,24 mg 11%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 6,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 452 | 4,9 g | 65 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 226 | 2,4 g | 32 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 678 | 7,3 g | 97 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 904 | 9,7 g | 129 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 1130 | 12 g | 161 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sandwich cookie, ballerina
100 g Sandwich cookie, ballerina có bao nhiêu calo?
100 g Sandwich cookie, ballerina có 452 kcal, gồm 4,9 g đạm, 65 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Sandwich cookie, ballerina có bao nhiêu calo?
50 g Sandwich cookie, ballerina có 226 kcal, gồm 2,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Sandwich cookie, ballerina có bao nhiêu calo?
150 g Sandwich cookie, ballerina có 678 kcal, gồm 7,3 g đạm, 97 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Sandwich cookie, ballerina có bao nhiêu calo?
200 g Sandwich cookie, ballerina có 904 kcal, gồm 9,7 g đạm, 129 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Sandwich cookie, ballerina có bao nhiêu calo?
250 g Sandwich cookie, ballerina có 1130 kcal, gồm 12 g đạm, 161 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ