Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 439 mg 19%
  • Cholesterol 33,8 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23,6 µg 3%
  • Vitamin C 3,6 mg 4%
  • Vitamin D 0,17 µg 1%
  • Vitamin E 3,1 mg 21%
  • Vitamin K 24,5 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 12,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 11,7 mg 1%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 14,1 mg 3%
  • Phốt pho 38,8 mg 3%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 3,6 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2021,4 g11 g17 g
50 g50 g1010,7 g5,7 g8,3 g
150 g150 g3032,1 g17 g25 g
200 g200 g4042,8 g23 g33 g
250 g250 g5053,5 g29 g41 g

Câu hỏi về Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria

100 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có bao nhiêu calo?

100 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có 202 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có bao nhiêu calo?

50 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có 101 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có bao nhiêu calo?

150 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có 303 kcal, gồm 2,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có bao nhiêu calo?

200 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có 404 kcal, gồm 2,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có bao nhiêu calo?

250 g Salad, potato salad with mayonnaise, industrial, atria có 505 kcal, gồm 3,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ