Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad dressing, yoghurt, home-made
Calo và thông tin dinh dưỡng
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb14 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 1170 mg 51%
- Cholesterol 0,11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9,3 mg 1%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 1,7 mg 0%
- Phốt pho 2,1 mg 0%
- Kali 9,1 mg 0%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,11 µg 0%
- Iốt 5,5 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 0,8 g | 14 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,4 g | 7 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 1,2 g | 21 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 1,6 g | 28 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 2 g | 35 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad dressing, yoghurt, home-made
100 g Salad dressing, yoghurt, home-made có bao nhiêu calo?
100 g Salad dressing, yoghurt, home-made có 72 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Salad dressing, yoghurt, home-made có bao nhiêu calo?
50 g Salad dressing, yoghurt, home-made có 36 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Salad dressing, yoghurt, home-made có bao nhiêu calo?
150 g Salad dressing, yoghurt, home-made có 108 kcal, gồm 1,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Salad dressing, yoghurt, home-made có bao nhiêu calo?
200 g Salad dressing, yoghurt, home-made có 144 kcal, gồm 1,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Salad dressing, yoghurt, home-made có bao nhiêu calo?
250 g Salad dressing, yoghurt, home-made có 180 kcal, gồm 2 g đạm, 35 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ