Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 252 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 15 g —
  • Natri 476 mg 21%
  • Cholesterol 1,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,1 mg 27%
  • Vitamin K 35,4 µg 30%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12,2 mg 1%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 5,3 mg 1%
  • Phốt pho 7,4 mg 1%
  • Kali 56,7 mg 1%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,19 µg 0%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2520,5 g17 g20 g
50 g50 g1260,3 g8,7 g10 g
150 g150 g3780,8 g26 g30 g
200 g200 g5041,1 g35 g40 g
250 g250 g6301,3 g43 g50 g

Câu hỏi về Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix

100 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có bao nhiêu calo?

100 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có 252 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có bao nhiêu calo?

50 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có 126 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có bao nhiêu calo?

150 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có 378 kcal, gồm 0,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có bao nhiêu calo?

200 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có 504 kcal, gồm 1,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có bao nhiêu calo?

250 g Salad dressing, rapeseed oil, 20% fat, talon, felix có 630 kcal, gồm 1,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ