Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 251 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 543 mg 24%
  • Cholesterol 1,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,9 µg 0%
  • Vitamin C 0,64 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,7 mg 31%
  • Vitamin K 38,7 µg 32%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0,77 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,4 mg 0%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 2,7 mg 1%
  • Phốt pho 3,8 mg 0%
  • Kali 18,6 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,09 µg 0%
  • Iốt 2,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2510,1 g7,1 g25 g
50 g50 g1260 g3,5 g13 g
150 g150 g3770,1 g11 g38 g
200 g200 g5020,1 g14 g50 g
250 g250 g6280,2 g18 g63 g

Câu hỏi về Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix

100 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có bao nhiêu calo?

100 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có 251 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có bao nhiêu calo?

50 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có 126 kcal, gồm 0 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có bao nhiêu calo?

150 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có 377 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có bao nhiêu calo?

200 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có 502 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có bao nhiêu calo?

250 g Salad dressing, rapeseed oil, 25% fat, greek, felix có 628 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ