Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 289 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 28 g 99%
  • Đường 36 g —
  • Natri 100 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 444 µg 49%
  • Vitamin C 500 mg 556%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 7,1 mg 47%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 730 mg 56%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 120 mg 29%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 1550 mg 33%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 2,2 mg 97%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28915 g36 g0,7 g
50 g50 g1457,5 g18 g0,3 g
150 g150 g43422 g54 g1 g
200 g200 g57830 g71 g1,3 g
250 g250 g72337 g89 g1,7 g

Câu hỏi về Rose hip, dried

100 g Rose hip, dried có bao nhiêu calo?

100 g Rose hip, dried có 289 kcal, gồm 15 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Rose hip, dried có bao nhiêu calo?

50 g Rose hip, dried có 145 kcal, gồm 7,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Rose hip, dried có bao nhiêu calo?

150 g Rose hip, dried có 434 kcal, gồm 22 g đạm, 54 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Rose hip, dried có bao nhiêu calo?

200 g Rose hip, dried có 578 kcal, gồm 30 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Rose hip, dried có bao nhiêu calo?

250 g Rose hip, dried có 723 kcal, gồm 37 g đạm, 89 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ