Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 43 g 154%
  • Đường 28 g —
  • Natri 24 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1900 µg 211%
  • Vitamin C 41 mg 46%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 7,1 mg 47%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 210 µg 53%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 663 mg 51%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Magiê 240 mg 57%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 1600 mg 34%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 5,5 mg 239%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2364,5 g30 g1,5 g
50 g50 g1182,3 g15 g0,8 g
150 g150 g3536,8 g44 g2,3 g
200 g200 g4719 g59 g3 g
250 g250 g58911 g74 g3,8 g

Câu hỏi về Rose hip, dried, powder

100 g Rose hip, dried, powder có bao nhiêu calo?

100 g Rose hip, dried, powder có 236 kcal, gồm 4,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Rose hip, dried, powder có bao nhiêu calo?

50 g Rose hip, dried, powder có 118 kcal, gồm 2,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Rose hip, dried, powder có bao nhiêu calo?

150 g Rose hip, dried, powder có 353 kcal, gồm 6,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Rose hip, dried, powder có bao nhiêu calo?

200 g Rose hip, dried, powder có 471 kcal, gồm 9 g đạm, 59 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Rose hip, dried, powder có bao nhiêu calo?

250 g Rose hip, dried, powder có 589 kcal, gồm 11 g đạm, 74 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ