Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả tầm xuân
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô, bỏ hạt
328
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb68 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 328 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 12 g 43%
- Đường 61 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 328 | 3,7 g | 68 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 1,9 g | 34 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 492 | 5,6 g | 103 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 656 | 7,4 g | 137 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 820 | 9,3 g | 171 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả tầm xuân
100 g Quả tầm xuân có bao nhiêu calo?
100 g Quả tầm xuân có 328 kcal, gồm 3,7 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Quả tầm xuân có bao nhiêu calo?
50 g Quả tầm xuân có 164 kcal, gồm 1,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Quả tầm xuân có bao nhiêu calo?
150 g Quả tầm xuân có 492 kcal, gồm 5,6 g đạm, 103 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Quả tầm xuân có bao nhiêu calo?
200 g Quả tầm xuân có 656 kcal, gồm 7,4 g đạm, 137 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Quả tầm xuân có bao nhiêu calo?
250 g Quả tầm xuân có 820 kcal, gồm 9,3 g đạm, 171 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: slv 606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ