Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 12 g 44%
  • Natri 67 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 8,9 mg 49%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 63 mg 1%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,4 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g81,5 g–0,2 g
50 g50 g40,8 g–0,1 g
150 g150 g122,3 g–0,3 g
200 g200 g163 g–0,4 g
250 g250 g203,8 g–0,5 g

Câu hỏi về rong biển rêu ireland

100 g rong biển rêu ireland có bao nhiêu calo?

100 g rong biển rêu ireland có 8 kcal, gồm 1,5 g đạm, – carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g rong biển rêu ireland có bao nhiêu calo?

50 g rong biển rêu ireland có 4 kcal, gồm 0,8 g đạm, – carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g rong biển rêu ireland có bao nhiêu calo?

150 g rong biển rêu ireland có 12 kcal, gồm 2,3 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g rong biển rêu ireland có bao nhiêu calo?

200 g rong biển rêu ireland có 16 kcal, gồm 3 g đạm, – carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g rong biển rêu ireland có bao nhiêu calo?

250 g rong biển rêu ireland có 20 kcal, gồm 3,8 g đạm, – carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-338 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ