Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Risotto, soy and vegetable risotto
Calo và thông tin dinh dưỡng
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb16 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,2 g —
- Natri 147 mg 6%
- Cholesterol 0,21 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 96,2 µg 11%
- Vitamin C 8,3 mg 9%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,75 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 25,5 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19,1 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 23,3 mg 6%
- Phốt pho 63,6 mg 5%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 3,1 µg 6%
- Iốt 10,5 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 3,9 g | 16 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 2 g | 7,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 5,9 g | 24 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 7,8 g | 32 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 9,8 g | 40 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Risotto, soy and vegetable risotto
100 g Risotto, soy and vegetable risotto có bao nhiêu calo?
100 g Risotto, soy and vegetable risotto có 89 kcal, gồm 3,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Risotto, soy and vegetable risotto có bao nhiêu calo?
50 g Risotto, soy and vegetable risotto có 45 kcal, gồm 2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Risotto, soy and vegetable risotto có bao nhiêu calo?
150 g Risotto, soy and vegetable risotto có 134 kcal, gồm 5,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Risotto, soy and vegetable risotto có bao nhiêu calo?
200 g Risotto, soy and vegetable risotto có 178 kcal, gồm 7,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g Risotto, soy and vegetable risotto có bao nhiêu calo?
250 g Risotto, soy and vegetable risotto có 223 kcal, gồm 9,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ