Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with peas and carrots, fat added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,1 g —
- Natri 225 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 116 µg 13%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 6,9 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 50 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 65 mg 1%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 2,7 g | 22 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 205 | 4,3 g | 35 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 410 | 8,6 g | 71 g | 7,8 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 102 | 2,2 g | 18 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 614 | 13 g | 106 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 819 | 17 g | 141 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 1,3 g | 11 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 4 g | 33 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 5,4 g | 44 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 6,7 g | 55 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with peas and carrots, fat added
100 g Rice, white, with peas and carrots, fat added có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with peas and carrots, fat added có 128 kcal, gồm 2,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có 205 kcal, gồm 4,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có 410 kcal, gồm 8,6 g đạm, 71 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có 102 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có 614 kcal, gồm 13 g đạm, 106 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Rice, white, with peas and carrots, fat added có 819 kcal, gồm 17 g đạm, 141 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Rice, white, with peas and carrots, fat added có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with peas and carrots, fat added có 64 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Rice, white, with peas and carrots, fat added có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with peas and carrots, fat added có 192 kcal, gồm 4 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ