Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with other vegetables, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,9 g —
- Natri 181 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 7,8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 5,6 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 2,3 g | 22 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 172 g | 213 | 4 g | 38 g | 4,1 g |
| 2 khẩu phần | 344 g | 427 | 7,9 g | 75 g | 8,3 g |
| ½ khẩu phần | 86 g | 107 | 2 g | 19 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 516 g | 640 | 12 g | 113 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 688 g | 853 | 16 g | 151 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,2 g | 11 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 3,5 g | 33 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 4,6 g | 44 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 5,8 g | 55 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with other vegetables, NS as to fat
100 g Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có 124 kcal, gồm 2,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (172 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (172 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có 213 kcal, gồm 4 g đạm, 38 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
2 khẩu phần (344 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (344 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có 427 kcal, gồm 7,9 g đạm, 75 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
½ khẩu phần (86 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (86 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có 107 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (516 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (516 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có 640 kcal, gồm 12 g đạm, 113 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (688 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (688 g) Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có 853 kcal, gồm 16 g đạm, 151 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có 62 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with other vegetables, NS as to fat có 186 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ