Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with other vegetables, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 1 g —
- Natri 185 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 6,6 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 2,4 g | 23 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 172 g | 184 | 4,1 g | 39 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 344 g | 368 | 8,1 g | 77 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 86 g | 92 | 2 g | 19 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 516 g | 552 | 12 g | 116 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 688 g | 736 | 16 g | 155 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 3,5 g | 34 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 4,7 g | 45 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 5,9 g | 56 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with other vegetables, no added fat
100 g Rice, white, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with other vegetables, no added fat có 107 kcal, gồm 2,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (172 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (172 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có 184 kcal, gồm 4,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (344 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (344 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có 368 kcal, gồm 8,1 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (86 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (86 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có 92 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (516 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (516 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có 552 kcal, gồm 12 g đạm, 116 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (688 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (688 g) Rice, white, with other vegetables, no added fat có 736 kcal, gồm 16 g đạm, 155 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Rice, white, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with other vegetables, no added fat có 54 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rice, white, with other vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with other vegetables, no added fat có 161 kcal, gồm 3,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ