Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with lentils, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 1,4 g —
- Natri 198 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 115 µg 29%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 5,8 g | 18 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 198 g | 228 | 11 g | 36 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 396 g | 455 | 23 g | 72 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 99 g | 114 | 5,7 g | 18 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 594 g | 683 | 34 g | 108 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 792 g | 911 | 46 g | 144 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 2,9 g | 9,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 8,6 g | 27 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 12 g | 36 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 14 g | 45 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with lentils, no added fat
100 g Rice, white, with lentils, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with lentils, no added fat có 115 kcal, gồm 5,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (198 g) Rice, white, with lentils, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (198 g) Rice, white, with lentils, no added fat có 228 kcal, gồm 11 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (396 g) Rice, white, with lentils, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (396 g) Rice, white, with lentils, no added fat có 455 kcal, gồm 23 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (99 g) Rice, white, with lentils, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (99 g) Rice, white, with lentils, no added fat có 114 kcal, gồm 5,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (594 g) Rice, white, with lentils, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (594 g) Rice, white, with lentils, no added fat có 683 kcal, gồm 34 g đạm, 108 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (792 g) Rice, white, with lentils, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (792 g) Rice, white, with lentils, no added fat có 911 kcal, gồm 46 g đạm, 144 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Rice, white, with lentils, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with lentils, no added fat có 58 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rice, white, with lentils, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with lentils, no added fat có 173 kcal, gồm 8,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ