Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with lentils, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 1,3 g —
- Natri 189 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 6,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 110 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 207 mg 4%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Selen 4,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 5,5 g | 17 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 207 g | 311 | 11 g | 36 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 414 g | 621 | 23 g | 72 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 103,5 g | 155 | 5,7 g | 18 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 621 g | 932 | 34 g | 108 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 828 g | 1242 | 46 g | 144 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2,8 g | 8,7 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 8,3 g | 26 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 11 g | 35 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 14 g | 43 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with lentils, NS as to fat
100 g Rice, white, with lentils, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with lentils, NS as to fat có 150 kcal, gồm 5,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (207 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (207 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có 311 kcal, gồm 11 g đạm, 36 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (414 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (414 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có 621 kcal, gồm 23 g đạm, 72 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (103,5 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (103,5 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có 155 kcal, gồm 5,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (621 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (621 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có 932 kcal, gồm 34 g đạm, 108 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (828 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (828 g) Rice, white, with lentils, NS as to fat có 1242 kcal, gồm 46 g đạm, 144 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Rice, white, with lentils, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with lentils, NS as to fat có 75 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Rice, white, with lentils, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with lentils, NS as to fat có 225 kcal, gồm 8,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ