Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with carrots, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,9 g —
- Natri 199 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 209 µg 23%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 84 mg 2%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 5,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 2,2 g | 22 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 170 | 3,5 g | 35 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 339 | 7 g | 71 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 85 | 1,8 g | 18 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 509 | 11 g | 106 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 678 | 14 g | 142 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 1,1 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 3,3 g | 33 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 4,4 g | 44 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 5,5 g | 55 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with carrots, no added fat
100 g Rice, white, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with carrots, no added fat có 106 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Rice, white, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Rice, white, with carrots, no added fat có 170 kcal, gồm 3,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Rice, white, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Rice, white, with carrots, no added fat có 339 kcal, gồm 7 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Rice, white, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Rice, white, with carrots, no added fat có 85 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Rice, white, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Rice, white, with carrots, no added fat có 509 kcal, gồm 11 g đạm, 106 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Rice, white, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Rice, white, with carrots, no added fat có 678 kcal, gồm 14 g đạm, 142 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Rice, white, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with carrots, no added fat có 53 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rice, white, with carrots, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with carrots, no added fat có 159 kcal, gồm 3,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ