Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 1,2 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0,5 g —
- Natri 390 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0,32 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 6,4 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,7 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 44,3 mg 11%
- Phốt pho 101 mg 8%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,96 mg 42%
- Selen 9,2 µg 17%
- Iốt 27 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 3,2 g | 29 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 1,6 g | 14 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 4,8 g | 43 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 6,4 g | 57 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 8 g | 71 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice natural rice mixed rice and wild rice boiled without salt134 kcal / 100 g
- Rice brown salt140 kcal / 100 g
- Pasta wholegrain rice flour naturally gluten-free salt99 kcal / 100 g
- Noodle rice noodle boiled without salt135 kcal / 100 g
- Pasta wholegrain rice flour naturally gluten-free boiled without salt100 kcal / 100 g
- Hỗn hợp gạo với gạo hoangđã nấu chín133 kcal / 100 g
- Buckwheat salt129 kcal / 100 g
- Rye macaroni salt106 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt
100 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có bao nhiêu calo?
100 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có 145 kcal, gồm 3,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có bao nhiêu calo?
50 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có 73 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có bao nhiêu calo?
150 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có 218 kcal, gồm 4,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có bao nhiêu calo?
200 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có 290 kcal, gồm 6,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
250 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có bao nhiêu calo?
250 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled, salt có 363 kcal, gồm 8 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ