Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 1,2 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0,5 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0,32 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 6,4 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6,2 mg 0%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,96 mg 42%
- Selen 10 µg 18%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 2,4 g | 29 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 1,2 g | 14 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 3,6 g | 43 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 4,9 g | 57 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 6,1 g | 71 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice natural rice mixed rice and wild rice salt145 kcal / 100 g
- Rice boiled without salt137 kcal / 100 g
- Noodle rice noodle boiled without salt135 kcal / 100 g
- Pasta wholegrain rice flour naturally gluten-free boiled without salt100 kcal / 100 g
- Pasta wholegrain rice flour naturally gluten-free salt99 kcal / 100 g
- Buckwheat boiled without salt129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt
100 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có bao nhiêu calo?
100 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có 134 kcal, gồm 2,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có bao nhiêu calo?
50 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có 67 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có bao nhiêu calo?
150 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có 201 kcal, gồm 3,6 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có bao nhiêu calo?
200 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có 268 kcal, gồm 4,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
250 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có bao nhiêu calo?
250 g Rice, natural rice, mixed rice and wild rice, boiled without salt có 335 kcal, gồm 6,1 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ