Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 214 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,06 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,8 mg 0%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 37,5 mg 9%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 114 mg 2%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,49 mg 21%
  • Selen 0,85 µg 2%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1583,5 g33 g0,8 g
50 g50 g791,7 g17 g0,4 g
150 g150 g2375,2 g50 g1,2 g
200 g200 g3166,9 g67 g1,5 g
250 g250 g3958,7 g84 g1,9 g

Câu hỏi về Rice, long-grain, boiled, meat bouillon

100 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có bao nhiêu calo?

100 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có 158 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có bao nhiêu calo?

50 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có 79 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có bao nhiêu calo?

150 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có 237 kcal, gồm 5,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có bao nhiêu calo?

200 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có 316 kcal, gồm 6,9 g đạm, 67 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có bao nhiêu calo?

250 g Rice, long-grain, boiled, meat bouillon có 395 kcal, gồm 8,7 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1560 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ