Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with corn, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,8 g —
- Natri 155 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 116 mg 2%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 2,6 g | 22 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 191 g | 244 | 5 g | 42 g | 5,2 g |
| 2 khẩu phần | 382 g | 489 | 10 g | 84 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 95,5 g | 122 | 2,5 g | 21 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 573 g | 733 | 15 g | 126 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 764 g | 978 | 20 g | 168 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 1,3 g | 11 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 4 g | 33 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 5,3 g | 44 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 6,6 g | 55 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with corn, NS as to fat
100 g Rice, brown, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with corn, NS as to fat có 128 kcal, gồm 2,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (191 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (191 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có 244 kcal, gồm 5 g đạm, 42 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
2 khẩu phần (382 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (382 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có 489 kcal, gồm 10 g đạm, 84 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (95,5 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95,5 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có 122 kcal, gồm 2,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (573 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (573 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có 733 kcal, gồm 15 g đạm, 126 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (764 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (764 g) Rice, brown, with corn, NS as to fat có 978 kcal, gồm 20 g đạm, 168 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Rice, brown, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with corn, NS as to fat có 64 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Rice, brown, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with corn, NS as to fat có 192 kcal, gồm 4 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ