Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with corn, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,9 g —
- Natri 158 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 118 mg 3%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 2,7 g | 22 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 188 g | 212 | 5,1 g | 42 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 376 g | 425 | 10 g | 84 g | 3,4 g |
| ½ khẩu phần | 94 g | 106 | 2,5 g | 21 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 564 g | 637 | 15 g | 126 g | 5,1 g |
| 4 khẩu phần | 752 g | 850 | 20 g | 168 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 1,3 g | 11 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 4 g | 34 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 5,4 g | 45 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 6,7 g | 56 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, brown, with corn, no added fat
100 g Rice, brown, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with corn, no added fat có 113 kcal, gồm 2,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (188 g) Rice, brown, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (188 g) Rice, brown, with corn, no added fat có 212 kcal, gồm 5,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (376 g) Rice, brown, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (376 g) Rice, brown, with corn, no added fat có 425 kcal, gồm 10 g đạm, 84 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
½ khẩu phần (94 g) Rice, brown, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (94 g) Rice, brown, with corn, no added fat có 106 kcal, gồm 2,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (564 g) Rice, brown, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (564 g) Rice, brown, with corn, no added fat có 637 kcal, gồm 15 g đạm, 126 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
4 khẩu phần (752 g) Rice, brown, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (752 g) Rice, brown, with corn, no added fat có 850 kcal, gồm 20 g đạm, 168 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Rice, brown, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with corn, no added fat có 57 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Rice, brown, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with corn, no added fat có 170 kcal, gồm 4 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161422 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ