Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ trộn
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng trong các công thức súp tự nấu
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb5,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1,8 g | 5,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,9 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 2,7 g | 8,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 3,6 g | 11 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 4,5 g | 14 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ trộn nấu súpđông lạnh, sống34 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpdùng trong công thức món xào35 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ nấu súpđông lạnh, chưa chế biến25 kcal / 100 g
- Súp rau củ tổng hợpsấy khô và hoàn nguyên36 kcal / 100 g
- Rau nấu súpđã nấu chín31 kcal / 100 g
- Súp rau củcô đặc, ít natri, pha với lượng nước bằng thể tích33 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ nấu hầmđông lạnh57 kcal / 100 g
- Mirepoixđông lạnh sâu, luộc31 kcal / 100 g
- Nước ép rau củ hỗn hợp19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ trộn
100 g Rau củ trộn có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ trộn có 38 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Rau củ trộn có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ trộn có 19 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau củ trộn có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ trộn có 57 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Rau củ trộn có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ trộn có 76 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Rau củ trộn có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ trộn có 95 kcal, gồm 4,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010657 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ