Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork sandwich, with cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,8 g —
- Natri 496 mg 22%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
- Choline 40,8 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 233 mg 18%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 27,9 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 18 g | 21 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 332 | 25 g | 29 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 664 | 49 g | 58 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 166 | 12 g | 14 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 996 | 74 g | 86 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 1328 | 98 g | 115 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 9,1 g | 11 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 27 g | 32 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 36 g | 43 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 45 g | 53 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Barbecue pork sandwich on white bun243 kcal / 100 g
- Barbecue pork sandwich on wheat bun238 kcal / 100 g
- Pork sandwich226 kcal / 100 g
- Ham sandwich on white with cheese213 kcal / 100 g
- Cheese steak sandwich or sub on wheat268 kcal / 100 g
- Ham sandwich on wheat with cheese212 kcal / 100 g
- Roast beef sandwich on white with cheese219 kcal / 100 g
- Multiple meat sandwich on white with cheese211 kcal / 100 g
- Cheese steak sandwich or sub on white270 kcal / 100 g
- Multiple meat sandwich on wheat with cheese210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork sandwich, with cheese
100 g Pork sandwich, with cheese có bao nhiêu calo?
100 g Pork sandwich, with cheese có 246 kcal, gồm 18 g đạm, 21 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Pork sandwich, with cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Pork sandwich, with cheese có 332 kcal, gồm 25 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Pork sandwich, with cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Pork sandwich, with cheese có 664 kcal, gồm 49 g đạm, 58 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Pork sandwich, with cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Pork sandwich, with cheese có 166 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Pork sandwich, with cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Pork sandwich, with cheese có 996 kcal, gồm 74 g đạm, 86 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Pork sandwich, with cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Pork sandwich, with cheese có 1328 kcal, gồm 98 g đạm, 115 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Pork sandwich, with cheese có bao nhiêu calo?
50 g Pork sandwich, with cheese có 123 kcal, gồm 9,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Pork sandwich, with cheese có bao nhiêu calo?
150 g Pork sandwich, with cheese có 369 kcal, gồm 27 g đạm, 32 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27520525 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ