Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork chop, sour cream, oven-baked
Calo và thông tin dinh dưỡng
444
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb2,3 g
Chất béo44 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 444 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 44 g 56%
- Chất béo bão hòa 25 g 126%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 297 mg 13%
- Cholesterol 95,2 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 253 µg 28%
- Vitamin C 0,06 mg 0%
- Vitamin D 0,44 µg 2%
- Vitamin E 0,58 mg 4%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 3,5 µg 1%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 30,5 mg 2%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 16,1 mg 4%
- Phốt pho 134 mg 11%
- Kali 236 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 10,9 µg 20%
- Iốt 12,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 444 | 12 g | 2,3 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 5,9 g | 1,2 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 666 | 18 g | 3,5 g | 66 g |
| 200 g | 200 g | 888 | 24 g | 4,6 g | 87 g |
| 250 g | 250 g | 1110 | 30 g | 5,8 g | 109 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork chop, sour cream, oven-baked
100 g Pork chop, sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?
100 g Pork chop, sour cream, oven-baked có 444 kcal, gồm 12 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Pork chop, sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?
50 g Pork chop, sour cream, oven-baked có 222 kcal, gồm 5,9 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Pork chop, sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?
150 g Pork chop, sour cream, oven-baked có 666 kcal, gồm 18 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 66 g chất béo.
200 g Pork chop, sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?
200 g Pork chop, sour cream, oven-baked có 888 kcal, gồm 24 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 87 g chất béo.
250 g Pork chop, sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?
250 g Pork chop, sour cream, oven-baked có 1110 kcal, gồm 30 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 109 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ