Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 203 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 345 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 59,2 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 145 mg 11%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 10%
  • Đồng 0,08 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20311 g26 g5,7 g
50 g50 g1025,5 g13 g2,9 g
150 g150 g30517 g39 g8,6 g
200 g200 g40622 g52 g11 g
250 g250 g50828 g65 g14 g

Câu hỏi về Pizza with tuna, frozen

100 g Pizza with tuna, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Pizza with tuna, frozen có 203 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Pizza with tuna, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Pizza with tuna, frozen có 102 kcal, gồm 5,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Pizza with tuna, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Pizza with tuna, frozen có 305 kcal, gồm 17 g đạm, 39 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Pizza with tuna, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Pizza with tuna, frozen có 406 kcal, gồm 22 g đạm, 52 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Pizza with tuna, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Pizza with tuna, frozen có 508 kcal, gồm 28 g đạm, 65 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ