Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 2,4 g —
- Natri 498 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 19,6 mg 5%
- Phốt pho 135 mg 11%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,33 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 8,1 g | 27 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 4 g | 13 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 12 g | 40 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 439 | 16 g | 54 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 549 | 20 g | 67 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food
100 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có 220 kcal, gồm 8,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có 110 kcal, gồm 4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có 330 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có bao nhiêu calo?
200 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có 439 kcal, gồm 16 g đạm, 54 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có bao nhiêu calo?
250 g Pizza with vegetables, fruit, tomato and cheese, fast food có 549 kcal, gồm 20 g đạm, 67 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ