Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,9 g —
- Natri 620 mg 27%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 71 µg 8%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 11,5 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 103 µg 26%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 24,8 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 148 mg 11%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 12 g | 30 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 112 g | 321 | 13 g | 33 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 224 g | 643 | 26 g | 66 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 56 g | 161 | 6,4 g | 17 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 336 g | 964 | 39 g | 100 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 448 g | 1286 | 52 g | 133 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 5,7 g | 15 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 17 g | 45 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 23 g | 59 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 29 g | 74 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza with pepperoni from restaurant or fast food medium crust282 kcal / 100 g
- Pizza with pepperoni from restaurant or fast food thin crust282 kcal / 100 g
- Bữa trưa trường học pizza pepperoni lúa mì nguyên cám đế dàylớp phủ pepperoni, đông lạnh, đã nấu chín259 kcal / 100 g
- White pizza cheese with meat thick crust296 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust
100 g Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 287 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (112 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (112 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 321 kcal, gồm 13 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (224 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (224 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 643 kcal, gồm 26 g đạm, 66 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (56 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 161 kcal, gồm 6,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (336 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (336 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 964 kcal, gồm 39 g đạm, 100 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (448 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (448 g) Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 1286 kcal, gồm 52 g đạm, 133 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 144 kcal, gồm 5,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with pepperoni, from restaurant or fast food, thick crust có 431 kcal, gồm 17 g đạm, 45 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106560 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ