Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, ham pizza, saarioinen
Calo và thông tin dinh dưỡng
223
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb28 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,5 g —
- Natri 507 mg 22%
- Cholesterol 9,5 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20,7 µg 2%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 8,5 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 16,4 µg 4%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 90,7 mg 7%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 5,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 6,8 g | 28 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 3,4 g | 14 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 10 g | 42 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 14 g | 56 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 17 g | 70 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, ham pizza, saarioinen
100 g Pizza, ham pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, ham pizza, saarioinen có 223 kcal, gồm 6,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Pizza, ham pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, ham pizza, saarioinen có 112 kcal, gồm 3,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Pizza, ham pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, ham pizza, saarioinen có 335 kcal, gồm 10 g đạm, 42 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Pizza, ham pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, ham pizza, saarioinen có 446 kcal, gồm 14 g đạm, 56 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Pizza, ham pizza, saarioinen có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, ham pizza, saarioinen có 558 kcal, gồm 17 g đạm, 70 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ