Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, ham and pineapple pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
182
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb19 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 3,2 g —
- Natri 342 mg 15%
- Cholesterol 19,9 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40,3 µg 4%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0,09 µg 0%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 26,7 µg 7%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 154 mg 12%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 18,3 mg 4%
- Phốt pho 156 mg 13%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 7,3 µg 13%
- Iốt 19,1 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 10 g | 19 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 5,1 g | 9,3 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 15 g | 28 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 20 g | 37 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 26 g | 47 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, ham and pineapple pizza
100 g Pizza, ham and pineapple pizza có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, ham and pineapple pizza có 182 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Pizza, ham and pineapple pizza có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, ham and pineapple pizza có 91 kcal, gồm 5,1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Pizza, ham and pineapple pizza có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, ham and pineapple pizza có 273 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Pizza, ham and pineapple pizza có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, ham and pineapple pizza có 364 kcal, gồm 20 g đạm, 37 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Pizza, ham and pineapple pizza có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, ham and pineapple pizza có 455 kcal, gồm 26 g đạm, 47 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ