Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, ham and mushroom pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
190
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb19 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 1,3 g 4%
- Đường 1,6 g —
- Natri 371 mg 16%
- Cholesterol 21,6 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40,8 µg 5%
- Vitamin C 3,3 mg 4%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Vitamin K 5,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,3 mg 15%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 28,8 µg 7%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 157 mg 12%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 18,6 mg 4%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 8,8 µg 16%
- Iốt 19,8 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 11 g | 19 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 5,6 g | 9,4 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 17 g | 28 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 23 g | 38 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 28 g | 47 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, ham and mushroom pizza
100 g Pizza, ham and mushroom pizza có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, ham and mushroom pizza có 190 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Pizza, ham and mushroom pizza có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, ham and mushroom pizza có 95 kcal, gồm 5,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Pizza, ham and mushroom pizza có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, ham and mushroom pizza có 285 kcal, gồm 17 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Pizza, ham and mushroom pizza có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, ham and mushroom pizza có 380 kcal, gồm 23 g đạm, 38 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Pizza, ham and mushroom pizza có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, ham and mushroom pizza có 475 kcal, gồm 28 g đạm, 47 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32764 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ