Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 225 mg 10%
  • Cholesterol 12,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42,8 µg 5%
  • Vitamin C 3,7 mg 4%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 34,1 µg 9%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 165 mg 13%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 17,6 mg 4%
  • Phốt pho 157 mg 13%
  • Kali 209 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,32 mg 35%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 8,4 µg 15%
  • Iốt 20,3 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1758,3 g18 g7,1 g
50 g50 g884,2 g9,2 g3,6 g
150 g150 g26313 g28 g11 g
200 g200 g35017 g37 g14 g
250 g250 g43821 g46 g18 g

Câu hỏi về Pizza, champignon pizza

100 g Pizza, champignon pizza có bao nhiêu calo?

100 g Pizza, champignon pizza có 175 kcal, gồm 8,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Pizza, champignon pizza có bao nhiêu calo?

50 g Pizza, champignon pizza có 88 kcal, gồm 4,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Pizza, champignon pizza có bao nhiêu calo?

150 g Pizza, champignon pizza có 263 kcal, gồm 13 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Pizza, champignon pizza có bao nhiêu calo?

200 g Pizza, champignon pizza có 350 kcal, gồm 17 g đạm, 37 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Pizza, champignon pizza có bao nhiêu calo?

250 g Pizza, champignon pizza có 438 kcal, gồm 21 g đạm, 46 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32753 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ