Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, chicken and avocado pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
196
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb16 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 1,4 g —
- Natri 206 mg 9%
- Cholesterol 21,8 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41,6 µg 5%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 10,7 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,5 mg 15%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 29,6 µg 7%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 148 mg 11%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 0,99 mg 9%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,17 mg 8%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 19 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 10 g | 16 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 5,1 g | 8,1 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 15 g | 24 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 20 g | 32 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 25 g | 41 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, chicken and avocado pizza
100 g Pizza, chicken and avocado pizza có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, chicken and avocado pizza có 196 kcal, gồm 10 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Pizza, chicken and avocado pizza có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, chicken and avocado pizza có 98 kcal, gồm 5,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Pizza, chicken and avocado pizza có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, chicken and avocado pizza có 294 kcal, gồm 15 g đạm, 24 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Pizza, chicken and avocado pizza có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, chicken and avocado pizza có 392 kcal, gồm 20 g đạm, 32 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Pizza, chicken and avocado pizza có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, chicken and avocado pizza có 490 kcal, gồm 25 g đạm, 41 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ