Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza gà và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
phô mai ít béo một phần, đế dày/thông thường, đông lạnh, đã nấu chín
245
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb33 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,9 g —
- Natri 380 mg 17%
- Cholesterol 16,4 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65 µg 7%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 8,2 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 229 µg 57%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 24,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 88,3 mg 7%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 21,4 mg 5%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 11 g | 33 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 5,6 g | 17 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 368 | 17 g | 50 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 22 g | 66 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 613 | 28 g | 83 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza gà và rau củ
100 g Pizza gà và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Pizza gà và rau củ có 245 kcal, gồm 11 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Pizza gà và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Pizza gà và rau củ có 123 kcal, gồm 5,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Pizza gà và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Pizza gà và rau củ có 368 kcal, gồm 17 g đạm, 50 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Pizza gà và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Pizza gà và rau củ có 490 kcal, gồm 22 g đạm, 66 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Pizza gà và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Pizza gà và rau củ có 613 kcal, gồm 28 g đạm, 83 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7981 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ