Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza gà, phô mai và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đế mỏng, đông lạnh, đã nấu chín
259
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb27 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 259 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 5,2 g —
- Natri 361 mg 16%
- Cholesterol 19,8 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64,9 µg 7%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 8,2 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 127 µg 32%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 24,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 19,5 mg 5%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 6,3 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 259 | 11 g | 28 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 5,4 g | 14 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 388 | 16 g | 41 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 518 | 22 g | 55 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 647 | 27 g | 69 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza gà, phô mai và rau củ
100 g Pizza gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Pizza gà, phô mai và rau củ có 259 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Pizza gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Pizza gà, phô mai và rau củ có 129 kcal, gồm 5,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Pizza gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Pizza gà, phô mai và rau củ có 388 kcal, gồm 16 g đạm, 41 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Pizza gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Pizza gà, phô mai và rau củ có 518 kcal, gồm 22 g đạm, 55 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Pizza gà, phô mai và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Pizza gà, phô mai và rau củ có 647 kcal, gồm 27 g đạm, 69 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ