Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza crust, basic pizza dough
Calo và thông tin dinh dưỡng
237
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb41 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,7 g —
- Natri 395 mg 17%
- Cholesterol 0,13 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,18 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,89 mg 6%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 55,2 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14,5 mg 1%
- Sắt 0,62 mg 3%
- Magiê 18,2 mg 4%
- Phốt pho 83,6 mg 7%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 5,7 µg 10%
- Iốt 31,2 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 7,2 g | 42 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 3,6 g | 21 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 11 g | 62 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 14 g | 83 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 18 g | 104 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza crust, basic pizza dough
100 g Pizza crust, basic pizza dough có bao nhiêu calo?
100 g Pizza crust, basic pizza dough có 237 kcal, gồm 7,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Pizza crust, basic pizza dough có bao nhiêu calo?
50 g Pizza crust, basic pizza dough có 119 kcal, gồm 3,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Pizza crust, basic pizza dough có bao nhiêu calo?
150 g Pizza crust, basic pizza dough có 356 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Pizza crust, basic pizza dough có bao nhiêu calo?
200 g Pizza crust, basic pizza dough có 474 kcal, gồm 14 g đạm, 83 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
250 g Pizza crust, basic pizza dough có bao nhiêu calo?
250 g Pizza crust, basic pizza dough có 593 kcal, gồm 18 g đạm, 104 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32747 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ