Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 3 g —
  • Natri 910 mg 40%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,9 µg 2%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 12,7 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 9,5 mg 2%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,45 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200,7 g3 g0,1 g
50 g50 g100,3 g1,5 g0,1 g
150 g150 g301 g4,5 g0,2 g
200 g200 g401,4 g6 g0,2 g
250 g250 g501,7 g7,5 g0,3 g

Câu hỏi về Pickled cucumber, sweet, flavoured

100 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có bao nhiêu calo?

100 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có 20 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có bao nhiêu calo?

50 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có bao nhiêu calo?

150 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có 30 kcal, gồm 1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có bao nhiêu calo?

200 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có 40 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có bao nhiêu calo?

250 g Pickled cucumber, sweet, flavoured có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ