Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Camembert
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 60% chất béo trong chất khô
378
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 19 g 94%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 18 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 9 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 27 g | 0 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 36 g | 0 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 45 g | 0 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Camembert
100 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Camembert có 378 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Camembert có 189 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Camembert có 567 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
200 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Camembert có 756 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
250 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Camembert có 945 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 85 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M602800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ