Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 226 kcal —
  • Chất đạm 26 g 51%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22626 g8,4 g9,9 g
50 g50 g11313 g4,2 g5 g
150 g150 g33938 g13 g15 g
200 g200 g45251 g17 g20 g
250 g250 g56564 g21 g25 g

Câu hỏi về Peru, peito sem pele panado

100 g Peru, peito sem pele panado có bao nhiêu calo?

100 g Peru, peito sem pele panado có 226 kcal, gồm 26 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

50 g Peru, peito sem pele panado có bao nhiêu calo?

50 g Peru, peito sem pele panado có 113 kcal, gồm 13 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Peru, peito sem pele panado có bao nhiêu calo?

150 g Peru, peito sem pele panado có 339 kcal, gồm 38 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Peru, peito sem pele panado có bao nhiêu calo?

200 g Peru, peito sem pele panado có 452 kcal, gồm 51 g đạm, 17 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Peru, peito sem pele panado có bao nhiêu calo?

250 g Peru, peito sem pele panado có 565 kcal, gồm 64 g đạm, 21 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: portfir 290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ