Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ostra, crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb3,9 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 8,6 g | 3,9 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 4,3 g | 2 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 13 g | 5,9 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 17 g | 7,8 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 22 g | 9,8 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ostra, crua
100 g Ostra, crua có bao nhiêu calo?
100 g Ostra, crua có 65 kcal, gồm 8,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Ostra, crua có bao nhiêu calo?
50 g Ostra, crua có 33 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Ostra, crua có bao nhiêu calo?
150 g Ostra, crua có 98 kcal, gồm 13 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Ostra, crua có bao nhiêu calo?
200 g Ostra, crua có 130 kcal, gồm 17 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Ostra, crua có bao nhiêu calo?
250 g Ostra, crua có 163 kcal, gồm 22 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 911 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ