Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 59 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 126 µg 14%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3 µg 15%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Phốt pho 145 mg 12%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Selen 100 µg 182%
  • Iốt 43 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17521 g0,3 g10 g
50 g50 g8810 g0,2 g5,1 g
150 g150 g26331 g0,5 g15 g
200 g200 g35041 g0,6 g20 g
250 g250 g43851 g0,8 g26 g

Câu hỏi về Orange roughy, flesh, baked

100 g Orange roughy, flesh, baked có bao nhiêu calo?

100 g Orange roughy, flesh, baked có 175 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Orange roughy, flesh, baked có bao nhiêu calo?

50 g Orange roughy, flesh, baked có 88 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Orange roughy, flesh, baked có bao nhiêu calo?

150 g Orange roughy, flesh, baked có 263 kcal, gồm 31 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Orange roughy, flesh, baked có bao nhiêu calo?

200 g Orange roughy, flesh, baked có 350 kcal, gồm 41 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Orange roughy, flesh, baked có bao nhiêu calo?

250 g Orange roughy, flesh, baked có 438 kcal, gồm 51 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) K78 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ