Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 112 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 3,5 µg 18%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,63 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,98 mg 5%
  • Phốt pho 292 mg 23%
  • Kali 550 mg 12%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Selen 81 µg 147%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12724 g0,3 g3,1 g
50 g50 g6412 g0,2 g1,6 g
150 g150 g19136 g0,5 g4,7 g
200 g200 g25448 g0,6 g6,2 g
250 g250 g31860 g0,8 g7,8 g

Câu hỏi về Flounder, flesh, baked

100 g Flounder, flesh, baked có bao nhiêu calo?

100 g Flounder, flesh, baked có 127 kcal, gồm 24 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Flounder, flesh, baked có bao nhiêu calo?

50 g Flounder, flesh, baked có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Flounder, flesh, baked có bao nhiêu calo?

150 g Flounder, flesh, baked có 191 kcal, gồm 36 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Flounder, flesh, baked có bao nhiêu calo?

200 g Flounder, flesh, baked có 254 kcal, gồm 48 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Flounder, flesh, baked có bao nhiêu calo?

250 g Flounder, flesh, baked có 318 kcal, gồm 60 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) K56 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ