Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước trái cây nhiệt đới
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ uống, dùng liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 10 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,5 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 10 | 0 g | 2,5 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 21 | 0 g | 5,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 42 | 0 g | 11 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 11 | 0 g | 2,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 63 | 0 g | 16 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 84 | 0 g | 21 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 15 | 0 g | 3,8 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 20 | 0 g | 5 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 25 | 0 g | 6,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước trái cây nhiệt đới punchsẵn sàng uống10 kcal / 100 g
- Nước uống punch trái câycó bổ sung vitamin C, sẵn sàng uống48 kcal / 100 g
- Thức uống punch trái câycó thêm chất dinh dưỡng, đóng hộp47 kcal / 100 g
- Đồ uống punch trái câykhông thêm chất dinh dưỡng, đóng hộp48 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép punch trái câycô đặc đông lạnh175 kcal / 100 g
- Nước trái cây punchcô đặc đông lạnh175 kcal / 100 g
- Cocktail punch16% độ cồn, đóng gói sẵn159 kcal / 100 g
- Punch trái câykhông cồn47 kcal / 100 g
- Thức uống hương vị punch trái câydạng bột, thêm nước37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước trái cây nhiệt đới
100 g Nước trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
100 g Nước trái cây nhiệt đới có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Nước trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Nước trái cây nhiệt đới có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Nước trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Nước trái cây nhiệt đới có 42 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Nước trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Nước trái cây nhiệt đới có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Nước trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Nước trái cây nhiệt đới có 63 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Nước trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Nước trái cây nhiệt đới có 84 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
50 g Nước trái cây nhiệt đới có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước trái cây nhiệt đới có bao nhiêu calo?
150 g Nước trái cây nhiệt đới có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ