Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống punch trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm chất dinh dưỡng, đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 29,6 mg 33%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 31 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0 g | 12 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 31 g | 15 | 0 g | 3,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62 g | 29 | 0 g | 7,3 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 15,5 g | 7 | 0 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93 g | 44 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 124 g | 58 | 0 g | 15 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0 g | 5,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0 g | 18 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0 g | 24 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 0 g | 29 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước trái cây nhiệt đới punchsẵn sàng uống10 kcal / 100 g
- Thức uống hương vị punch trái câythêm vitamin C, dạng bột, thêm nước37 kcal / 100 g
- Nước trái cây punchcô đặc đông lạnh, thêm nước42 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép punch trái câycô đặc đông lạnh175 kcal / 100 g
- Đồ uống hương vị punch trái câydạng bột, không thêm natri, pha với nước37 kcal / 100 g
- Punch trái câykhông cồn47 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái câyhơn 3% nước ép trái cây, giàu vitamin C và có bổ sung thiamine54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống punch trái cây
100 g Thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống punch trái cây có 47 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (31 g) Thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31 g) Thức uống punch trái cây có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62 g) Thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62 g) Thức uống punch trái cây có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (15,5 g) Thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,5 g) Thức uống punch trái cây có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93 g) Thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93 g) Thức uống punch trái cây có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (124 g) Thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124 g) Thức uống punch trái cây có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống punch trái cây có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống punch trái cây có 71 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ