Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 43,8 mg 49%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 13 mg 0%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460,1 g12 g0 g
50 g50 g230 g5,8 g0 g
150 g150 g690,1 g17 g0 g
200 g200 g920,1 g23 g0 g
250 g250 g1150,2 g29 g0 g

Câu hỏi về thức uống punch trái cây

100 g thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?

100 g thức uống punch trái cây có 46 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?

50 g thức uống punch trái cây có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?

150 g thức uống punch trái cây có 69 kcal, gồm 0,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?

200 g thức uống punch trái cây có 92 kcal, gồm 0,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g thức uống punch trái cây có bao nhiêu calo?

250 g thức uống punch trái cây có 115 kcal, gồm 0,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ