Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 279 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 22 g 79%
  • Đường 16 g —
  • Natri 188 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 8,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 124 mg 30%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 384 mg 8%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 2,7 mg 118%
  • Selen 21,4 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2799 g58 g4,6 g
50 g50 g1404,5 g29 g2,3 g
150 g150 g41914 g87 g6,8 g
200 g200 g55818 g116 g9,1 g
250 g250 g69823 g145 g11 g

Câu hỏi về ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi

100 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có 279 kcal, gồm 9 g đạm, 58 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có 140 kcal, gồm 4,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có 419 kcal, gồm 14 g đạm, 87 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có 558 kcal, gồm 18 g đạm, 116 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

250 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc vảy giàu chất xơ và granola Kashi có 698 kcal, gồm 23 g đạm, 145 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ