Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Tootie Fruities
Calo và thông tin dinh dưỡng
malt-o-meal, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 391 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 84 g 30%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 45 g —
- Natri 453 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 448 µg 50%
- Vitamin C 18,8 mg 21%
- Vitamin D 3,1 µg 16%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 97%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 102%
- Niacin (B3) 15,6 mg 98%
- Vitamin B6 1,6 mg 91%
- Folate (B9) 625 µg 156%
- Vitamin B12 4,7 µg 195%
- Choline 5,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 313 mg 24%
- Sắt 28,1 mg 156%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 11,7 mg 107%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 9,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 391 | 4,7 g | 84 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 125 | 1,5 g | 27 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 250 | 3 g | 54 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 63 | 0,8 g | 13 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 375 | 4,5 g | 80 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 500 | 6 g | 107 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 2,3 g | 42 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 587 | 7 g | 126 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 782 | 9,4 g | 168 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 978 | 12 g | 209 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Tootie Fruities
100 g ngũ cốc Tootie Fruities có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Tootie Fruities có 391 kcal, gồm 4,7 g đạm, 84 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (32 g) ngũ cốc Tootie Fruities có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (32 g) ngũ cốc Tootie Fruities có 125 kcal, gồm 1,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (64 g) ngũ cốc Tootie Fruities có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (64 g) ngũ cốc Tootie Fruities có 250 kcal, gồm 3 g đạm, 54 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (16 g) ngũ cốc Tootie Fruities có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16 g) ngũ cốc Tootie Fruities có 63 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (96 g) ngũ cốc Tootie Fruities có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (96 g) ngũ cốc Tootie Fruities có 375 kcal, gồm 4,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (128 g) ngũ cốc Tootie Fruities có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (128 g) ngũ cốc Tootie Fruities có 500 kcal, gồm 6 g đạm, 107 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g ngũ cốc Tootie Fruities có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Tootie Fruities có 196 kcal, gồm 2,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g ngũ cốc Tootie Fruities có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Tootie Fruities có 587 kcal, gồm 7 g đạm, 126 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172984 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ